Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

journalist

danh từ
B1
US/ˈdʒɝnələst/
journalists
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

journalist nghĩa là nhà báo.

journalist là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a writer for newspapers and magazines.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    B1

    a writer for newspapers and magazines

    →

    một nhà văn cho báo và tạp chí

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)
    investigative journalist
    60 lần trong kho sách
    freelance journalist
    37 lần trong kho sách
    citizen journalist
    65 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    B1

    someone who keeps a diary or journal

    →

    một người giữ một cuốn nhật ký hoặc tạp chí

    Đồng nghĩa:diarist, diary keeper
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa journalist và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

At the supper of the Institute of Journalists I should find out all about the matter.

Vào bữa tối ở Viện Nhà báo, tôi sẽ tìm hiểu mọi chuyện.

Twain, Mark, The Entire Project Gutenberg Works of Mark Twain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Your fingers are badly and carelessly smeared; therefore, you are a journalist.

Ngón tay của bạn bị bôi bẩn một cách bất cẩn và tồi tệ; do đó, bạn là một nhà báo.

Barr, Robert, The Face and the Mask, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As she rowed them across, the journalist took note of everything in his quick, keen way.
Merriman, Henry Seton, The Slave of the Lamp, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He spoke with the authority of a journalist, and though he deferred to March in the end, he deferred with authority still.
Howells, William Dean, The Entire March Family Trilogy, Nguyên văn tác phẩm
The journalists could review the email service, and in the process create quite a buzz about the service.
Wikimedia contributors, Gmail/Introduction
From the porch a journalist ran forward to meet her, and taking her hands besought her to bear up.
Daudet, Alphonse, The Immortal; Or, One of the "Forty." (L'immortel) - 1877, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A mere journalist surely has not written it: it has altogether too much."
Werner, E., A Hero of the Pen
Singular rumours went about, set on foot by the journalists.
Gourmont, Remy de, A Night in the Luxembourg, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Like as not the mere fact that a real aeroplane was ready for flight in Tampa was enough of a sensation for the young journalist.
Sayler, H. L. (Harry Lincoln), The Boy Aeronauts' Club; or, Flying for Fun, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Many independent Russian news agencies and journalists either shut down or left the country.
Wikimedia contributors, Russia threatens Wikipedia with 4 million ruble fine for coverage of war in Ukraine
As a journalist she always protested against any kind of discrimination.
Wikipedia contributors, Emma Lazarus
He was considered by the international press as "the most influential journalist in the country".
Wikipedia contributors, Jorge Lanata

Câu hỏi thường gặp về journalist (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. journalist nghĩa là gì trong tiếng Việt?

journalist có nghĩa chính là: một nhà văn cho báo và tạp chí. Định nghĩa tiếng Anh: "a writer for newspapers and magazines".

2. journalist thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

journalist là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của journalist theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), journalist được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdʒɝnələst/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. journalist thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ journalist được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của journalist gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của journalist gồm: journalists.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với journalist là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: investigative journalist, freelance journalist, citizen journalist.

7. journalist có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: diarist, diary keeper. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến journalist?

Từ journalist xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với journalist đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "At the supper of the Institute of Journalists I should find out all about the matter." (Dịch nghĩa: Vào bữa tối ở Viện Nhà báo, tôi sẽ tìm hiểu mọi chuyện.). Câu văn minh họa cách dùng journalist làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng journalist?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.