Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “arrest”

705 câu thật có từ arrest hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: arrest nghĩa là bắt giữ. arrest là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: take into custody. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ arrest

Danh sách câu dẫn chứng (26 câu)

Từ hay đi cùng arrest

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
cardiac arrest253 lần
arrest the progress267 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ arrest

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ arrest trong kho câu?
Kho câu có 705 câu có từ arrest hoặc các dạng của từ, trích từ 548 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ arrest xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ arrest gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 197 câu, rồi Bậc B1 với 173 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ arrest?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ arrest: Quá khứ đơn (108 câu), Câu phủ định (65 câu), Quá khứ hoàn thành (50 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.