E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: arrest

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “arrest”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

cardiac arrestlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 253 lần
arrest the progresslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 267 lần

Đối chiếu cách dùng của arrest

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.