privileged
tính từC1privileged nghĩa là đặc quyền (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
privileged là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: blessed with privileges.
Các nét nghĩa của từ privileged
- 1
tính từC1
blessed with privileges
được ban phước với những đặc quyềndịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa underprivileged
- 2
tính từC1
not subject to usual rules or penalties
không tuân theo các quy tắc hoặc hình phạt thông thườngdịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từC1
confined to an exclusive group
giới hạn trong một nhóm độc quyềndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa inside · inner
Câu hỏi thường gặp về privileged
privileged nghĩa là gì?
privileged nghĩa là đặc quyền (bản dịch máy, chưa biên tập). privileged là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: blessed with privileges.
privileged được dùng trong câu như thế nào?
Their ordinary daily comforts and privileges were the luxuries of a former age, often indeed unknown and unattainable to the most fortunate and privileged classes. (Charles Dudley Warner, The Complete Essays of Charles Dudley Warner. Nguồn: Project Gutenberg #3125.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/privileged, mã đối chiếu EV-1951E58C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng