derisive
tính từC2derisive nghĩa là chế nhạo (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
derisive là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: abusing vocally.
Các nét nghĩa của từ derisive
- 1
tính từC2
abusing vocally
lạm dụng giọng nóidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa gibelike · jeering · mocking · taunting
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
derisive laughter222 lần trong kho sách
derisive yells19 lần trong kho sách
derisive jeers7 lần trong kho sách
derisive shouts44 lần trong kho sách
derisive epithets8 lần trong kho sách
derisive futility6 lần trong kho sách
derisive gestures21 lần trong kho sách
derisive chuckle12 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về derisive
derisive nghĩa là gì?
derisive nghĩa là chế nhạo (bản dịch máy, chưa biên tập). derisive là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: abusing vocally.
derisive được dùng trong câu như thế nào?
A burst of derisive laughter and a scattering flight of bullets were thrown back at him by the motley crew. (Schuyler, Mrs., -1913 Crowninshield, San Isidro. Nguồn: Project Gutenberg #57319.; Nguyên văn tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/derisive, mã đối chiếu EV-77F6483F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng