confession
danh từ- confessions
confession nghĩa là sự xưng tội.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
an admission of misdeeds or faults
→sự thừa nhận những hành vi sai trái hoặc lỗi lầm
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)confession of guilt139 lần trong kho sáchconfession of faith383 lần trong kho sáchhumiliating confession85 lần trong kho sáchauricular confession69 lần trong kho sáchcandid confession75 lần trong kho sáchvoluntary confession68 lần trong kho sáchseal of confession91 lần trong kho sáchfrank confession224 lần trong kho sách - 2danh từB2
a written document acknowledging an offense and signed by the guilty party
→văn bản thừa nhận hành vi phạm tội và có chữ ký của bên có tội
- 3danh từB2
(Roman Catholic Church) the act of a penitent disclosing his sinfulness before a priest in the sacrament of penance in the hope of absolution
→(Nhà thờ Công giáo La Mã) hành động của một hối nhân tiết lộ tội lỗi của mình trước một linh mục trong bí tích sám hối với hy vọng được xá tội
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa confession và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The next day, Cromwell approached the king with Smeaton's confession.Ngày hôm sau, Cromwell đến gặp nhà vua để trình bày lời thú nhận của Smeaton.
Clinton then made a full and frank confession of his misdoing, as it has been already related.The project would create drugs and methods that could be used in interrogations that could force confessions with brainwashing and psychological torture.Dự án sẽ tạo ra các loại thuốc và phương pháp có thể được sử dụng trong các cuộc thẩm vấn nhằm ép buộc nhận tội bằng cách tẩy não và tra tấn tâm lý.
For one thing, that terrible confession to her father was written, and was no longer a weight hanging over her.“After such a confession,” said his companion, “surely you will let him attempt to renew them?We do not know what occurred during the confession that night and we respect such secrets."And here, by all the powers of evil!" exclaimed the brigand, "here is the confession of the murderer."She omitted nothing, but searched her memory as if it were for a confession.Cô không bỏ sót điều gì mà lục lại trí nhớ như thể đó là một lời thú tội.
It was not his fault if he had made a half-confession.You have indeed an uncommon moral courage to have made this confession.Bạn thực sự có một lòng dũng cảm đạo đức hiếm có khi thú nhận điều này.
Do not shrink from me, Gertrude, as you read this frank confession of my passionate and deeply stirred nature.Đừng lùi bước trước tôi, Gertrude, khi bạn đọc lời thú nhận thẳng thắn này về bản chất đầy đam mê và rung động sâu sắc của tôi.
One of the judges approached him: 'Are you ready to make a confession?' he asked your brother.Câu hỏi thường gặp về confession (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. confession nghĩa là gì trong tiếng Việt?
confession có nghĩa chính là: sự thừa nhận những hành vi sai trái hoặc lỗi lầm. Định nghĩa tiếng Anh: "an admission of misdeeds or faults".
2. confession thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
confession là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của confession theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), confession được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kənˈfɛʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. confession thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ confession được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của confession gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của confession gồm: confessions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với confession là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: confession of guilt, confession of faith, humiliating confession, auricular confession, candid confession.
7. confession có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến confession?
Từ confession xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với confession đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The next day, Cromwell approached the king with Smeaton's confession." (Dịch nghĩa: Ngày hôm sau, Cromwell đến gặp nhà vua để trình bày lời thú nhận của Smeaton.). Câu văn minh họa cách dùng confession làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng confession?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.