Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

am

trạng từ, be-verb
A1
US/ˈæm/

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

am là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa am và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    “I Am” contains all three types of consciousness working in harmony, which results in mind-body integration.

    “Tôi là” chứa đựng cả ba loại ý thức hoạt động hài hòa, dẫn đến sự hòa hợp giữa tâm trí và cơ thể.

    Wikimedia contributors, Naturality
    I am with "Reflex" in advising the people to look twice before they leap.
    Wikimedia contributors, History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Clement Edgar Ames/Notes
    I am glad that she also found Mother Meera’s teachings.
    Wikimedia contributors, Yoga/Spiritual Almanac
    In the plumbing analogy, you are opening the main faucet but I am opening the sink faucet with a higher rate of change.

    Tương tự như hệ thống ống nước, bạn đang mở vòi chính nhưng tôi đang mở vòi bồn rửa với tốc độ thay đổi cao hơn.

    Wikimedia contributors, Circuit Idea/Negative Differential Resistance
    This tense translates both as I do and I am doing.
    Wikimedia contributors, Welsh/Verbs
    It is important to know how to say things like I am, you are, he is, she is and so on.
    Wikimedia contributors, Icelandic/Lesson 1
    But I am for sure that prominent Republicans get away with stuff too.
    Wikimedia contributors, Wikinews interviews Adrian Mizher, independent candidate for Texas' 6th congressional district special election
    But I am supposed to play in it when we know the dates, anyways.
    Wikimedia contributors, Iranian International Master Dorsa Derakhshani discusses her chess career with Wikinews
    I am pleased to win both as player and captain.
    Wikimedia contributors, Australia defeats Germany 2-1, wins men's field hockey World Cup
    I am sure I could ask a dentist or a surgeon.
    Wikimedia contributors, Satirist Stephen Colbert runs for U.S. President
    I am not sure whether I have a clear indication of that at this juncture," said Savarino.
    Wikimedia contributors, Court date "as needed" for lawsuit against Buffalo, N.Y. hotel proposal
    I should like it better, I am sure, if—if—" And then Isabel hesitated, and the tears slowly filled her eyes.
    Leslie, Emma, Hidden seed, Tiếng Anh (Anh - Anh)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “am”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về am (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. am nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    am có nghĩa chính là: am là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1.. Định nghĩa tiếng Anh: "am".

    2. am thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    am là một trạng từ, be-verb. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của am theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), am được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈæm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. am thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ am được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của am gồm những dạng nào?

    Từ am có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với am là gì?

    Từ am thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. am có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến am?

    Từ am xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với am đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "“I Am” contains all three types of consciousness working in harmony, which results in mind-body integration." (Dịch nghĩa: “Tôi là” chứa đựng cả ba loại ý thức hoạt động hài hòa, dẫn đến sự hòa hợp giữa tâm trí và cơ thể.). Câu văn minh họa cách dùng am làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng am?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.