Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “activity”

2.002 câu thật có từ activity hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: activity nghĩa là hoạt động. activity là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any specific behavior. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ activity

Danh sách câu dẫn chứng (2.002 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng activity nằm ở trang từ điển: activity đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ activity

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ activity trong kho câu?
Kho câu có 2.002 câu có từ activity hoặc các dạng của từ, trích từ 1.590 tác phẩm và tài liệu. 60 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ activity xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ activity gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 641 câu, rồi Bậc B1 với 460 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.