spontaneous
tính từC1Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
spontaneous nghĩa là tự phát (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
spontaneous là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: happening or arising without apparent external cause.
Các nét nghĩa của từ spontaneous
- 1
tính từC1
happening or arising without apparent external cause
xảy ra hoặc phát sinh mà không có nguyên nhân bên ngoài rõ ràngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa self-generatedTrái nghĩa induced
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
spontaneous combustion139 lần trong kho sách
spontaneous fission26 lần trong kho sách
spontaneous abortion29 lần trong kho sách
spontaneous generation111 lần trong kho sách
spontaneous emission21 lần trong kho sách
spontaneous outburst35 lần trong kho sách
spontaneous effusion17 lần trong kho sách
spontaneous productions26 lần trong kho sách
- 2
tính từC1
said or done without having been planned or written in advance
nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trướcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa ad-lib · unwritten
Câu hỏi thường gặp về spontaneous
spontaneous nghĩa là gì?
spontaneous nghĩa là tự phát (bản dịch máy, chưa biên tập). spontaneous là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: happening or arising without apparent external cause.
spontaneous dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ spontaneous có 2 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
spontaneous được dùng trong câu như thế nào?
There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way. («Obstetrics and Gynecology/Abortion», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=46589 (bản sửa đổi 2610822).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/spontaneous, mã đối chiếu EV-B45A4281. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng