chapter
danh từ- chapters
chapter nghĩa là chương.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a subdivision of a written work
→một phần nhỏ của một tác phẩm viết
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)chapter vii2.323 lần trong kho sáchchapter vi2.410 lần trong kho sáchchapter iii2.676 lần trong kho sáchchapter iv2.566 lần trong kho sáchchapter viii2.189 lần trong kho sáchchapter ix2.101 lần trong kho sáchchapter xi1.837 lần trong kho sáchchapter xii1.760 lần trong kho sách - 2danh từA2
any distinct period in history or in a person's life
→bất kỳ giai đoạn riêng biệt nào trong lịch sử hoặc trong cuộc đời của một người
- 3danh từA2
a local branch of some fraternity or association
→một chi nhánh địa phương của một số hội huynh đệ hoặc hiệp hội
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa chapter và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
For the ideal situations of these first few chapters, an object falling without air resistance or friction is defined to be in free-fall.In this chapter, you will learn how to solve probability problems using a systematic approach.Captain Cook, in his “Third Voyage” (Volume ii., chapter x.), has given a detailed account of this atoll.I shall leave myself most comfortably located here, whilst I devote a chapter or two to other diggings.This was all the exposition he made of the chapter in these very words, and no more.In the next chapter, we discover why Snape, who knows he is dying, asked Harry to look into his eyes.Trong chương tiếp theo, chúng ta khám phá lý do tại sao Snape, người biết mình sắp chết, lại yêu cầu Harry nhìn vào mắt ông.
However, what interests me most about this chapter is the notion of academic self-concept, and how that relates to students in Arts classes.Tuy nhiên, điều khiến tôi quan tâm nhất ở chương này là khái niệm về sự tự nhận thức trong học thuật và điều đó liên quan như thế nào đến học sinh trong các lớp học Nghệ thuật.
Thus, this is not the same as the regular limits we learned about in the last two chapters.Vì vậy, điều này không giống với các giới hạn thông thường mà chúng ta đã tìm hiểu ở hai chương trước.
This guidebook contains nine chapters, aside from the introduction, which are briefly described ahead.Cuốn sách hướng dẫn này bao gồm chín chương, ngoài phần giới thiệu, được mô tả ngắn gọn ở phía trước.
This sub-chapter provides some practical advice on how to develop and manage an effective and efficient extension system.She raises important questions in this chapter related with the relevance of Rogers’ model in today’s information age.Cô đặt ra những câu hỏi quan trọng trong chương này liên quan đến sự phù hợp của mô hình của Rogers trong thời đại thông tin ngày nay.
This chapter explains how theories and research on motivation and beliefs about one's self can be applied to teaching and learning.Chương này giải thích cách các lý thuyết và nghiên cứu về động cơ và niềm tin về bản thân có thể được áp dụng vào việc dạy và học.
Câu hỏi thường gặp về chapter (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. chapter nghĩa là gì trong tiếng Việt?
chapter có nghĩa chính là: một phần nhỏ của một tác phẩm viết. Định nghĩa tiếng Anh: "a subdivision of a written work".
2. chapter thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
chapter là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của chapter theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), chapter được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtʃæptɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. chapter thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ chapter được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của chapter gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của chapter gồm: chapters.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với chapter là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: chapter vii, chapter vi, chapter iii, chapter iv, chapter viii.
7. chapter có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến chapter?
Từ chapter xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với chapter đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "For the ideal situations of these first few chapters, an object falling without air resistance or friction is defined to be in free-fall.". Câu văn minh họa cách dùng chapter làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng chapter?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.