breed
danh từ- bred
- breeding
- breeds
breed nghĩa là giống.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a special variety of domesticated animals within a species
→nhiều loại động vật được thuần hóa đặc biệt trong một loài
Đồng nghĩa:strain, stockCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)thorough breed514 lần trong kho sáchill breed1.300 lần trong kho sáchhalf breed3.019 lần trong kho sáchhigh breed2.014 lần trong kho sáchwell breed4.848 lần trong kho sáchbreed season333 lần trong kho sáchbreed contempt179 lần trong kho sách - 2danh từB1
a special type
→một loại đặc biệt
- 3động từB1
call forth
→gọi ra
Đồng nghĩa:engender, spawn - 4động từB1
copulate with a female, used especially of horses
→giao hợp với con cái, đặc biệt là với ngựa
Đồng nghĩa:cover - 5động từB1
cause to procreate (animals)
→nguyên nhân sinh sản (động vật)
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa breed và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He was simply a well-bred young Englishman in a sort of masquerade, which, however, became him wonderfully.Farmers grew crops including those invented and improved by selective breeding.Nông dân trồng các loại cây trồng bao gồm cả những loại cây trồng được phát minh và cải tiến bằng cách nhân giống chọn lọc.
Only to think of that particular girl choosing a thorough-bred European husband with a Tartar syllable in his name!”It is well for you that your country does not breed such wretches as these.The mountains breed learned men, and the cottages of shepherds contain philosophers.Here, too, the good-wife devotes a part of her time to fowl-breeding.Then keep yourselves, for I am not of the breed that die easily."These herds were selected chiefly for breeding purposes, while a sufficient number of mules were purchased for the needs of the farm work.Những đàn la này được chọn chủ yếu cho mục đích chăn nuôi, trong khi một số lượng la đủ được mua cho nhu cầu của công việc đồng áng.
She was a pure-minded woman, bred on conventional lines, and the idea of a lover would have outraged her delicacy.Though what occurs behind its back it is too high-bred to notice."Your pertinent reply bears testimony to taste in dress and to love of truth rather than to good breeding on your part, Fraeulein.""Câu trả lời thích hợp của bạn chứng tỏ gu ăn mặc và tình yêu sự thật hơn là sự giáo dục tốt của bạn, Fraeulein."
It would be hard to find a livelier and more good-natured face than his facetious but always well-bred countenance.Câu hỏi thường gặp về breed (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. breed nghĩa là gì trong tiếng Việt?
breed có nghĩa chính là: nhiều loại động vật được thuần hóa đặc biệt trong một loài. Định nghĩa tiếng Anh: "a special variety of domesticated animals within a species".
2. breed thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
breed là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của breed theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), breed được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɹid/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. breed thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ breed được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của breed gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của breed gồm: bred, breeding, breeds.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với breed là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: thorough breed, ill breed, half breed, high breed, well breed.
7. breed có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: strain, stock, engender, spawn, cover. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến breed?
Từ breed xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với breed đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He was simply a well-bred young Englishman in a sort of masquerade, which, however, became him wonderfully.". Câu văn minh họa cách dùng breed làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng breed?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.