Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “something”

5.767 câu thật có từ something hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: something nghĩa là một thứ gì đó, một điều gì đó. something là một đại từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an unspecified or unknown thing; a thing of some value or importance. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ something

Danh sách câu dẫn chứng (5.767 câu)

Từ hay đi cùng something

Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
something else15.608 lần
something like22.361 lần
something to eat5.002 lần
something about16.095 lần
something wrong3.584 lần
doing something3.814 lần
there's something3.209 lần
something better4.356 lần
learn something1.962 lần
find something3.148 lần
muttered something1.704 lần
know something5.286 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ something

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ something trong kho câu?
Kho câu có 5.767 câu có từ something hoặc các dạng của từ, trích từ 2.804 tác phẩm và tài liệu. 81 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ something xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ something gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.647 câu, rồi Bậc B1 với 1.125 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ something?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ something: Quá khứ đơn (1.104 câu), Câu phủ định (905 câu), There is và there are (613 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.