peep
danh từ- peeps
peep nghĩa là nhìn trộm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the short weak cry of a young bird
→tiếng kêu yếu ớt ngắn ngủi của một chú chim non
Đồng nghĩa:cheepCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)bo peep397 lần trong kho sáchpeep hole244 lần trong kho sáchsly peep53 lần trong kho sáchpeep bo32 lần trong kho sáchpeep holes87 lần trong kho sáchventured to peep84 lần trong kho sáchpeep pe27 lần trong kho sáchpeep of dawn83 lần trong kho sách - 2danh từB2
a secret look
→một cái nhìn bí mật
Đồng nghĩa:peek
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa peep và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Clara's eyes again became eager with the hope of a peep into the mystery of Susan's origin.Đôi mắt Clara lại trở nên háo hức với hy vọng nhìn thấu được bí ẩn về nguồn gốc của Susan.
The youth crept on very cautiously, and having looked down, motioned to us to follow him noiselessly, and to peep through the bushes.At this critical moment a fresh, comely woman pressed through the throng to get a peep at the gray-bearded man.Vào thời điểm quan trọng này, một người phụ nữ xinh đẹp, tươi tắn chen qua đám đông để nhìn trộm người đàn ông có bộ râu xám.
She stood at an angle where she could peep; she looked as she reached for her dress.Every one has seen the Mediterranean; but let me tell you, there are few who have had a peep at Antioch.Mọi người đều đã nhìn thấy Địa Trung Hải; nhưng để tôi nói cho bạn biết, có rất ít người từng nhìn thấy Antioch.
‘Whose antique root peeps out Upon the brook that brawls along the wood.’"Let me just take one peep at her, only one.He alluded to supper, and took off the lid of the saucepan to peep in.Anh ta ám chỉ bữa tối, rồi mở nắp nồi ngó vào.
So, too, do the beautiful crocuses, that peep up so early in spring that they often get covered with snow.She was not long gone, but woman’s curiosity in that short time had induced her to peep into the closed pot.Bà mới đi chưa được bao lâu, nhưng sự tò mò của người phụ nữ trong thời gian ngắn ngủi đó đã khiến bà thò đầu ngó vào chiếc nồi đã đóng kín.
We may peep behind the green curtain, though Barbara did not.It was to be one "Peep!" and three scratches on the ground with the left foot.Câu hỏi thường gặp về peep (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. peep nghĩa là gì trong tiếng Việt?
peep có nghĩa chính là: tiếng kêu yếu ớt ngắn ngủi của một chú chim non. Định nghĩa tiếng Anh: "the short weak cry of a young bird".
2. peep thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
peep là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của peep theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), peep được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpip/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. peep thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ peep được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của peep gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của peep gồm: peeps.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với peep là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: bo peep, peep hole, sly peep, peep bo, peep holes.
7. peep có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: cheep, peek. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến peep?
Từ peep xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với peep đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Clara's eyes again became eager with the hope of a peep into the mystery of Susan's origin." (Dịch nghĩa: Đôi mắt Clara lại trở nên háo hức với hy vọng nhìn thấu được bí ẩn về nguồn gốc của Susan.). Câu văn minh họa cách dùng peep làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng peep?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.