Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “shoulder”

1.573 câu thật có từ shoulder hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: shoulder nghĩa là vai. shoulder là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the part of the body between the neck and the upper arm. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ shoulder

Danh sách câu dẫn chứng (1.573 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng shoulder nằm ở trang từ điển: shoulder đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ shoulder

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shoulder trong kho câu?
Kho câu có 1.573 câu có từ shoulder hoặc các dạng của từ, trích từ 764 tác phẩm và tài liệu. 19 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ shoulder xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shoulder gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 513 câu, rồi Bậc B1 với 243 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.