overjoyed
tính từB1overjoyed nghĩa là vui mừng khôn xiết (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
overjoyed là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: extremely joyful.
Các nét nghĩa của từ overjoyed
- 1
tính từB1
extremely joyful
vô cùng vui vẻdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về overjoyed
overjoyed nghĩa là gì?
overjoyed nghĩa là vui mừng khôn xiết (bản dịch máy, chưa biên tập). overjoyed là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: extremely joyful.
overjoyed được dùng trong câu như thế nào?
They were overjoyed to meet again, for they had scarcely had time for a hurried greeting before. (Alexandre Dumas, The Whites and the Blues. Nguồn: Project Gutenberg #59938.; Bản dịch tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/overjoyed, mã đối chiếu EV-C56DA74D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng