reassure
động từC1- reassured
- reassures
- reassuring
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
reassure nghĩa là trấn an (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
reassure là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: cause to feel sure.
Các nét nghĩa của từ reassure
- 1
động từC1
cause to feel sure
khiến bạn cảm thấy chắc chắndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa assureTrái nghĩa worry
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
hastened to reassure94 lần trong kho sách
somewhat reassure257 lần trong kho sách
- 2
động từC1
give or restore confidence in
cho hoặc khôi phục niềm tin vàodịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về reassure
reassure nghĩa là gì?
reassure nghĩa là trấn an (bản dịch máy, chưa biên tập). reassure là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: cause to feel sure.
reassure dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ reassure có 2 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
reassure được dùng trong câu như thế nào?
And she smiled at him with a grace that might have reassured him, if he had thought her compliment ambiguous. (Henry James, Roderick Hudson. Nguồn: Project Gutenberg #176.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/reassure, mã đối chiếu EV-5C856566. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng