patent
danh từ- patented
- patenting
- patents
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
patent nghĩa là bằng sáng chế (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
patent là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a document granting an inventor sole rights to an invention.
Các nét nghĩa của từ patent
- 1
danh từ
a document granting an inventor sole rights to an invention
một tài liệu cấp cho nhà phát minh độc quyền đối với một phát minhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa patent of invention
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
patent leather715 lần trong kho sách
patent of nobility319 lần trong kho sách
patent medicines187 lần trong kho sách
patent medicine219 lần trong kho sách
patent leathers65 lần trong kho sách
letters patent425 lần trong kho sách
patent office378 lần trong kho sách
patent sermons48 lần trong kho sách
- 2
danh từ
an official document granting a right or privilege
một tài liệu chính thức cấp quyền hoặc đặc quyềndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa letters patent
- 3
động từ
obtain a patent for
có được bằng sáng chế chodịch máy, chưa biên tập
- 4
động từ
grant rights to
cấp quyền chodịch máy, chưa biên tập
- 5
động từ
make open to sight or notice
mở cửa cho tầm nhìn hoặc thông báodịch máy, chưa biên tập
- 6
tính từ
(of a bodily tube or passageway) open
(của một ống cơ thể hoặc lối đi) mởdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về patent
patent nghĩa là gì?
patent nghĩa là bằng sáng chế (bản dịch máy, chưa biên tập). patent là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a document granting an inventor sole rights to an invention.
patent dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ patent có 6 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
patent được dùng trong câu như thế nào?
"So far as I know, no great world-patent has ever yet been placed in the grip of a single corporation. (Mark Twain, The Entire Project Gutenberg Works of Mark Twain. Nguồn: Project Gutenberg #3200.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/patent, mã đối chiếu EV-E2F3B0B2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng