Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “respect”

1.988 câu thật có từ respect hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: respect nghĩa là tôn trọng. respect là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (usually preceded by `in') a detail or point. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ respect

Danh sách câu dẫn chứng (1.988 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng respect nằm ở trang từ điển: respect đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ respect

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ respect trong kho câu?
Kho câu có 1.988 câu có từ respect hoặc các dạng của từ, trích từ 1.236 tác phẩm và tài liệu. 33 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ respect xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ respect gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 656 câu, rồi Bậc B1 với 489 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.