Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

truthful

tính từ
B2
US/ˈtɹuθfəl/
Ý nghĩa trọng tâm

truthful nghĩa là trung thực.

truthful là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: expressing or given to expressing the truth.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1tính từ
    B2

    expressing or given to expressing the truth

    →

    bày tỏ hoặc đưa ra để thể hiện sự thật

    Đồng nghĩa:true
    Trái nghĩa:untruthful
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)
    strictly truthful
    57 lần trong kho sách
    scrupulously truthful
    15 lần trong kho sách
  2. 2tính từ
    B2

    conforming to truth

    →

    phù hợp với sự thật

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa truthful và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

And he’s a truthful man too, but there’s no refusing to believe in the utility of eight thousand roubles.”

Và anh ấy cũng là người trung thực, nhưng không thể phủ nhận sự hữu ích của tám nghìn rúp.”

Tolstoy, Leo, graf, Anna Karenina, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Always be truthful, my dear boy, and then you may feel that Clara Middleton will always love you."
Meredith, George, The Egoist: A Comedy in Narrative, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"You are a truthful woman, you never deceived any one; let me read the truth in your eyes.
Carey, Rosa Nouchette, Herb of Grace, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This time the good woman consented, so truthful did the girl's accents seem to be.

Lần này người phụ nữ tốt bụng đồng ý, giọng nói của cô gái có vẻ rất chân thực.

Zola, Émile, Fruitfulness, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Johnnie was a very truthful little fellow, and though he had faults, he would have scorned to tell a lie or do anything mean.
Sangster, Margaret Elizabeth Munson, Five Happy Weeks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Truthful and puritanical as she was in her ideas, she had the tact, the knowledge to say things without hurting those whom she corrected.

Dù trung thực và thuần khiết trong các ý tưởng của mình, cô ấy có sự khéo léo và kiến ​​thức để nói những điều mà không làm tổn thương những người mà cô ấy đã sửa chữa.

Raymond, Evelyn, Reels and Spindles: A Story of Mill Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Every firm, truthful, estimable quality I may possess, under God's blessing, I owe to her.

Mọi phẩm chất chắc chắn, trung thực, đáng quý mà tôi có thể sở hữu, dưới sự phù hộ của Chúa, tôi đều nợ cô ấy.

Aguilar, Grace, Home Influence: A Tale for Mothers and Daughters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the future all was love; and yet all was right and truthful and straightforward, as justice itself.
Crawford, F. Marion (Francis Marion), A Lady of Rome, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What happened there the narrator of this truthful story does not pretend to know.
Phillipps-Wolley, Clive, Snap: A legend of the Lone Mountain, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And it was still harder to think that this truthful story should be false, and that kindly face should deceive him.
Tolstoy, Leo, graf, The Awakening (The Resurrection), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Whether it has become more truthful in the present days, remains an open question.
Ballantyne, R. M. (Robert Michael), The Lifeboat, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was always truthful; he was always sincere; he was always honest and honorable.
Twain, Mark, Chapters from My Autobiography, Nguyên văn tác phẩm

Câu hỏi thường gặp về truthful (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. truthful nghĩa là gì trong tiếng Việt?

truthful có nghĩa chính là: bày tỏ hoặc đưa ra để thể hiện sự thật. Định nghĩa tiếng Anh: "expressing or given to expressing the truth".

2. truthful thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

truthful là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của truthful theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), truthful được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɹuθfəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. truthful thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ truthful được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của truthful gồm những dạng nào?

Từ truthful có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với truthful là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: strictly truthful, scrupulously truthful.

7. truthful có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: true. Các từ trái nghĩa tương phản: untruthful. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến truthful?

Từ truthful xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với truthful đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "And he’s a truthful man too, but there’s no refusing to believe in the utility of eight thousand roubles.”" (Dịch nghĩa: Và anh ấy cũng là người trung thực, nhưng không thể phủ nhận sự hữu ích của tám nghìn rúp.”). Câu văn minh họa cách dùng truthful làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng truthful?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.