notion
danh từB1- notions
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
notion nghĩa là quan niệm (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
notion là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a vague idea in which some confidence is placed.
Các nét nghĩa của từ notion
- 1
danh từB1
a vague idea in which some confidence is placed
một ý tưởng mơ hồ trong đó có sự tự tin nào đó được đặtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa impression · feeling · belief · opinion
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
preconceived notion233 lần trong kho sách
vague notion365 lần trong kho sách
faintest notion224 lần trong kho sách
romantic notion196 lần trong kho sách
absurd notion202 lần trong kho sách
fangled notion127 lần trong kho sách
false notion296 lần trong kho sách
foolish notion253 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a general inclusive concept
một khái niệm bao gồm chungdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
an odd or fanciful or capricious idea
một ý tưởng kỳ quặc hoặc huyền ảo hoặc thất thườngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa whim · whimsy · whimsey
Câu hỏi thường gặp về notion
notion nghĩa là gì?
notion nghĩa là quan niệm (bản dịch máy, chưa biên tập). notion là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a vague idea in which some confidence is placed.
notion dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ notion có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
notion được dùng trong câu như thế nào?
However, what interests me most about this chapter is the notion of academic self-concept, and how that relates to students in Arts classes. («PsycholARTSical: Psyched about the arts/Personal Development», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=147940 (bản sửa đổi 4100048).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/notion, mã đối chiếu EV-3DC87A42. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng