distinction
danh từB1- distinctions
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
distinction nghĩa là sự phân biệt (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
distinction là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a discrimination between things as different and distinct.
Các nét nghĩa của từ distinction
- 1
danh từB1
a discrimination between things as different and distinct
sự phân biệt giữa những thứ khác nhau và khác biệtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa differentiation
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
distinction of rank294 lần trong kho sách
social distinction440 lần trong kho sách
subtle distinction123 lần trong kho sách
invidious distinction85 lần trong kho sách
marks of distinction144 lần trong kho sách
nice distinction266 lần trong kho sách
persons of distinction301 lần trong kho sách
class distinction290 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
high status importance owing to marked superiority
tầm quan trọng địa vị cao do tính ưu việt rõ rệtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa eminence · preeminence · note
- 3
danh từB1
a distinguishing quality
một phẩm chất khác biệtdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về distinction
distinction nghĩa là gì?
distinction nghĩa là sự phân biệt (bản dịch máy, chưa biên tập). distinction là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a discrimination between things as different and distinct.
distinction dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ distinction có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
distinction được dùng trong câu như thế nào?
This is a subtle but important distinction from a classical priority queue. («Operating Systems (Hands-On)/CPU Scheduling and Multiprocessing», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=328766 (bản sửa đổi 2801935).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/distinction, mã đối chiếu EV-20535E19. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng