optimal
tính từ- optimals
optimal nghĩa là tối ưu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từ
most desirable possible under a restriction expressed or implied
→mong muốn nhất có thể dưới một hạn chế được thể hiện hoặc ngụ ý
Đồng nghĩa:optimumCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)optimal functioning68 lần trong kho sáchpareto optimal23 lần trong kho sáchoptimal arousal21 lần trong kho sáchoptimal portfolio27 lần trong kho sáchoptimal solution93 lần trong kho sáchoptimal solutions33 lần trong kho sáchsub optimal50 lần trong kho sáchoptimal diophantine7 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa optimal và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Unfortunately, studies show that the optimal way to distribute funding for projects is equally over all sizes of projects.Thật không may, các nghiên cứu cho thấy rằng cách tối ưu để phân bổ nguồn vốn cho các dự án là đồng đều cho tất cả các quy mô dự án.
The optimal imaging condition is for a sample thickness about , where the wavefront is only slightly perturbed by passing through the sample.Điều kiện hình ảnh tối ưu là đối với độ dày mẫu khoảng , trong đó mặt sóng chỉ bị nhiễu nhẹ khi đi qua mẫu.
It follows an iterative approach, sub-optimal, which tries to find the parameters of the probability distribution that has the maximum likelihood of its attributes.Nó tuân theo một cách tiếp cận lặp lại, tối ưu phụ, cố gắng tìm các tham số của phân bố xác suất có khả năng tối đa của các thuộc tính của nó.
At this point an interesting question about cellphone technology becomes apparent: Is there one most optimal encoding method for cellphone communication?Tại thời điểm này, một câu hỏi thú vị về công nghệ điện thoại di động trở nên rõ ràng: Có phương pháp mã hóa nào tối ưu nhất cho giao tiếp điện thoại di động không?
There enterprises are an optimal tools to monitor, shape and survey not only populations in a group but even down to personal interests.Staff should let patrons know that this break provides optimal timing for bathroom use.The search for an optimal pivot, for example by generating histograms, causes a much higher effort.Lastly we had to find our optimal revolution speed with new measurements.They creatively apply this abundance of knowledge to generate alternatives and find optimal solutions to difficult problems.Họ áp dụng một cách sáng tạo lượng kiến thức dồi dào này để tạo ra các giải pháp thay thế và tìm ra giải pháp tối ưu cho những vấn đề khó khăn.
It helps to keep an optimal pH in the intestines to protect against diseases.In this case, the optimal minimum is the set (which is what we're looking for) and the optimal maximum is the set .However, it is enough to know the final revenue of a single optimal project to know the final revenue of all optimal projects.Câu hỏi thường gặp về optimal (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. optimal nghĩa là gì trong tiếng Việt?
optimal có nghĩa chính là: mong muốn nhất có thể dưới một hạn chế được thể hiện hoặc ngụ ý. Định nghĩa tiếng Anh: "most desirable possible under a restriction expressed or implied".
2. optimal thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
optimal là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của optimal theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), optimal được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɑptəməl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. optimal thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ optimal được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của optimal gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của optimal gồm: optimals.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với optimal là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: optimal functioning, pareto optimal, optimal arousal, optimal portfolio, optimal solution.
7. optimal có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: optimum. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến optimal?
Từ optimal xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với optimal đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Unfortunately, studies show that the optimal way to distribute funding for projects is equally over all sizes of projects." (Dịch nghĩa: Thật không may, các nghiên cứu cho thấy rằng cách tối ưu để phân bổ nguồn vốn cho các dự án là đồng đều cho tất cả các quy mô dự án.). Câu văn minh họa cách dùng optimal làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng optimal?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.