Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

idolize

động từ
B2
US/ˈaɪdəˌlaɪz/
idolized
idolizes
idolizing

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

idolize nghĩa là tôn thờ.

idolize là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: love unquestioningly and uncritically or to excess.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1

    động từ

    B2

    love unquestioningly and uncritically or to excess

    →

    yêu không nghi ngờ và không phê phán hoặc quá mức

    Đồng nghĩa:idolise, worship, hero-worship, revere
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

3 dạng thức liên quan
idolized
idolizes
idolizing
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

12 câu tiêu biểu có chứa idolize và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Very young, she seemed, to be thus left by a mother who had appeared to idolize her.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth), Run to Earth: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They idolized each other; and the soldier's heart knew desolation no longer, come now what would.

Họ thần tượng lẫn nhau; và trái tim người lính không còn biết đến sự hoang tàn nữa, bây giờ điều gì sẽ đến.

Bolton, Sarah Knowles, Lives of Poor Boys Who Became Famous, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She idolized her son too much to be resigned to living without him; she felt that he was hers no longer.

Cô thần tượng con trai mình quá nhiều đến mức phải cam chịu cuộc sống không có nó; cô cảm thấy anh không còn là của cô nữa.

Bentzon, Th., Jacqueline — Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mrs. Carter, who idolized her son, was made very happy by his coming.

Bà Carter, người rất thần tượng con trai mình, đã rất vui mừng khi thấy cậu bé đến.

Bolton, Sarah Knowles, A Country Idyl, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You will marry a young and handsome man with a title, and he will idolize you.”
Balzac, Honoré de, Father Goriot, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Dumay shared the opinions and the anxieties of his colonel; the poor fellow idolized the two little girls and followed Charles like a spaniel.
Balzac, Honoré de, Modeste Mignon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Handsome dresses, laces, gloves, and jewelry were lavished upon the idolized child.
McKeever, Harriet B. (Harriet Burn), Woodcliff, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Could you tell me a stronger than to have the mother you idolized lie here for her long sleep?
Stratton-Porter, Gene, The Harvester, Nguyên văn tác phẩm
That handsome young matron, Mme. Malet, that much idolized wife and mother, was not quite happy.
Meade, L. T., The Children's Pilgrimage, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I’ve played with every school of medicine; just now I’ve a headache pill that I idolize; not that it keeps me from having the headache.
Howells, William Dean, Mrs. Farrell, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If you only knew how I idolize you at this moment, after all the cruel words you have uttered, you surely would relent.
Child, Lydia Maria, A Romance of the Republic, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The poor idolized him, but the ladies pronounced him coarse, abrupt; and when ladies decide against a doctor, fate frowns upon him.
Brame, Charlotte M., Wife in Name Only, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “idolize”

Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

Câu hỏi thường gặp về idolize (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. idolize nghĩa là gì trong tiếng Việt?

idolize có nghĩa chính là: yêu không nghi ngờ và không phê phán hoặc quá mức. Định nghĩa tiếng Anh: "love unquestioningly and uncritically or to excess".

2. idolize thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

idolize là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.

3. Phát âm chuẩn của idolize theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), idolize được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈaɪdəˌlaɪz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. idolize thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ idolize được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của idolize gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của idolize gồm: idolized, idolizes, idolizing.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với idolize là gì?

Từ idolize thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. idolize có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: idolise, worship, hero-worship, revere. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến idolize?

Từ idolize xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với idolize đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Very young, she seemed, to be thus left by a mother who had appeared to idolize her.". Câu văn minh họa cách dùng idolize làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng idolize?

Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.