dilute
động từ- diluted
- dilutes
- diluting
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
dilute nghĩa là pha loãng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
dilute là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: lessen the strength or flavor of a solution or mixture.
Các nét nghĩa của từ dilute
- 1
động từ
lessen the strength or flavor of a solution or mixture
làm giảm sức mạnh hoặc hương vị của dung dịch hoặc hỗn hợpdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa thin · thin out · reduce · cut
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
dilute sulphuric38 lần trong kho sách
dilute hydrochloric22 lần trong kho sách
dilute nitric12 lần trong kho sách
dilute sulfuric6 lần trong kho sách
dilute urine8 lần trong kho sách
dilute aqueous6 lần trong kho sách
dilute solutions16 lần trong kho sách
- 2
động từ
corrupt, debase, or make impure by adding a foreign or inferior substance
làm hư hỏng, làm mất giá trị hoặc làm ô uế bằng cách thêm chất lạ hoặc chất kém chất lượng vàodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa load · adulterate · stretch · debase
- 3
tính từ
reduced in strength or concentration or quality or purity
giảm sức mạnh hoặc nồng độ hoặc chất lượng hoặc độ tinh khiếtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa diluted
Câu hỏi thường gặp về dilute
dilute nghĩa là gì?
dilute nghĩa là pha loãng (bản dịch máy, chưa biên tập). dilute là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: lessen the strength or flavor of a solution or mixture.
dilute dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ dilute có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
dilute được dùng trong câu như thế nào?
"The same excellent quality as heretofore" is choice, and so is "diluted according to strength." (T. W. H. Crosland, The Egregious English. Nguồn: Project Gutenberg #56453.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/dilute, mã đối chiếu EV-8F925860. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng