respected
tính từB2respected nghĩa là tôn trọng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
respected là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: receiving deferential regard.
Các nét nghĩa của từ respected
- 1
tính từB2
receiving deferential regard
nhận được sự kính trọngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa well-thought-of
Câu hỏi thường gặp về respected
respected nghĩa là gì?
respected nghĩa là tôn trọng (bản dịch máy, chưa biên tập). respected là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: receiving deferential regard.
respected được dùng trong câu như thế nào?
He was an all-round splendid type of seaman; his mates recognised his worth, and respected him and liked him. (Jack London, John Barleycorn. Nguồn: Project Gutenberg #318.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/respected, mã đối chiếu EV-0CBC60B2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng