Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “marriage”

1.189 câu thật có từ marriage hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: marriage nghĩa là hôn nhân. marriage là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of being a married couple voluntarily joined for life (or until divorce). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ marriage

Danh sách câu dẫn chứng (1.189 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng marriage nằm ở trang từ điển: marriage đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ marriage

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ marriage trong kho câu?
Kho câu có 1.189 câu có từ marriage hoặc các dạng của từ, trích từ 708 tác phẩm và tài liệu. 22 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ marriage xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ marriage gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 347 câu, rồi Bậc C1 với 347 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.