cowardly
tính từcowardly nghĩa là hèn nhát.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
lacking courage
→thiếu can đảm
Đồng nghĩa:fearfulTrái nghĩa:braveCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)cowardly lion275 lần trong kho sáchcowardly cur53 lần trong kho sáchcowardly assassin41 lần trong kho sáchcowardly hound47 lần trong kho sáchcowardly villain70 lần trong kho sáchcowardly desertion31 lần trong kho sáchcowardly brutes31 lần trong kho sáchcowardly scoundrel46 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa cowardly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He stopped at the top, his cowardly nature getting the better of him, and sat down whining on the upper step.Anh ta dừng lại ở trên cùng, bản tính hèn nhát ngày càng lấn át và ngồi xuống rên rỉ ở bậc trên.
"What a cowardly, shadow-fighting, shadow-dodging set you men are!" commented Madam Bowker."Thật là một lũ hèn nhát, đánh bóng, né tránh bóng tối!" Bà Bowker nhận xét.
I blush to acknowledge it; I have behaved with a want of self-control, with a cowardly weakness.--No!Tôi đỏ mặt thừa nhận điều đó; Tôi đã cư xử với sự thiếu tự chủ, với sự yếu đuối hèn nhát.--Không!
It was cowardly, and yet so delightful; to exist no more, to become a mere thing in the hands of the Divinity.Mean is much too weak a word; it is downright dishonest, and what is much worse, cowardly.Ý nghĩa là một từ quá yếu; điều đó hoàn toàn không trung thực, và tệ hơn nữa là hèn nhát.
Cowardly fathers will only breed slavish sons, and it wouldn’t be worth while to destroy and then try to rebuild with rotten materials.Những người cha hèn nhát sẽ chỉ sinh ra những đứa con nô lệ, và việc phá hủy rồi cố gắng xây dựng lại bằng những vật liệu mục nát sẽ là điều không đáng.
"The worst, because the most cowardly; so long as you have strength, brains, money--anything with which you can do good."There are some things I cannot do: I cannot be false, I cannot be cowardly, I cannot shirk my duty.Though we might have leaped overboard and escaped, we felt that it would be cowardly to desert the carpenter and those who sided with him.But the cowardly murder of fish by liming the water was already prevalent.Fear, when self-preservation is uppermost, makes man more cruel and cowardly than the wild beasts.Isabella, is it possible? never, never will I owe my life and liberty to such abominable, such cowardly means!"Câu hỏi thường gặp về cowardly (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. cowardly nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cowardly có nghĩa chính là: thiếu can đảm. Định nghĩa tiếng Anh: "lacking courage".
2. cowardly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
cowardly là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của cowardly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), cowardly được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkaʊɚdli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. cowardly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ cowardly được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của cowardly gồm những dạng nào?
Từ cowardly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với cowardly là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: cowardly lion, cowardly cur, cowardly assassin, cowardly hound, cowardly villain.
7. cowardly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: fearful. Các từ trái nghĩa tương phản: brave. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến cowardly?
Từ cowardly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với cowardly đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He stopped at the top, his cowardly nature getting the better of him, and sat down whining on the upper step." (Dịch nghĩa: Anh ta dừng lại ở trên cùng, bản tính hèn nhát ngày càng lấn át và ngồi xuống rên rỉ ở bậc trên.). Câu văn minh họa cách dùng cowardly làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng cowardly?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.