prophetic
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
prophetic nghĩa là tiên tri.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1C1
tính từ
foretelling events as if by supernatural intervention
→báo trước các sự kiện như thể có sự can thiệp siêu nhiên
Đồng nghĩa:propheticalTrái nghĩa:unpropheticCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)prophetic vision129 lần trong kho sáchprophetic utterances16 lần trong kho sáchprophetic insight29 lần trong kho sáchprophetic intimations10 lần trong kho sáchprophetic warnings16 lần trong kho sách
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa prophetic và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
“As it turns out there was something prophetic in my fears.“Hóa ra có điều gì đó mang tính tiên tri trong nỗi sợ hãi của tôi.
Nevertheless, there was in his aspect, as he sat there, a prophetic note of discouragement, of ebbing vitality which startled his friend.They visited and drank of Castalia, and the prophetic font, Cassotis; but still, like every other traveller, they were disappointed.As the period fixed for our marriage drew nearer, whether from cowardice or a prophetic feeling, I felt my heart sink within me.Khi thời điểm ấn định cho cuộc hôn nhân của chúng tôi đến gần hơn, dù vì hèn nhát hay vì cảm giác tiên tri, tôi cảm thấy lòng mình thắt lại.
Raising his eyes toward heaven, he seemed to feel a spirit of prophetic inspiration.Ngước mắt lên trời, anh dường như cảm nhận được một linh cảm tiên tri.
The arrow-maker looked at her with a dreamy, prophetic expression upon his wizened features.Người thợ làm mũi tên nhìn cô với vẻ mặt mơ màng, tiên tri trên nét mặt nhăn nheo của mình.
To both there was something symbolic, something prophetic, in the dismissal.It seemed as though a prophetic judgment spoke out of their shining depths.It had no threatening sound, and the lightning did not seem like prophetic writing on the sombre clouds.Of all that follows from these premises I believe the opposite, excepting the necessity of prophetic modesty.These words, which Bob had uttered without giving much heed to what he was saying, now seemed to Joe to be prophetic of disaster.Regarding the South in the light of the present day, the words uttered by the quartermaster may be regarded as prophetic.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “prophetic”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “prophetic” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về prophetic (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. prophetic nghĩa là gì trong tiếng Việt?
prophetic có nghĩa chính là: báo trước các sự kiện như thể có sự can thiệp siêu nhiên. Định nghĩa tiếng Anh: "foretelling events as if by supernatural intervention".
2. prophetic thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
prophetic là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của prophetic theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), prophetic được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /pɹəˈfɛtɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. prophetic thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ prophetic được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của prophetic gồm những dạng nào?
Từ prophetic có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với prophetic là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: prophetic vision, prophetic utterances, prophetic insight, prophetic intimations, prophetic warnings.
7. prophetic có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: prophetical. Các từ trái nghĩa tương phản: unprophetic. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến prophetic?
Từ prophetic xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với prophetic đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“As it turns out there was something prophetic in my fears." (Dịch nghĩa: “Hóa ra có điều gì đó mang tính tiên tri trong nỗi sợ hãi của tôi.). Câu văn minh họa cách dùng prophetic làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng prophetic?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.