disaster
danh từB1- disasters
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
disaster nghĩa là thảm họa (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
disaster là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a state of extreme (usually irremediable) ruin and misfortune.
Các nét nghĩa của từ disaster
- 1
danh từB1
a state of extreme (usually irremediable) ruin and misfortune
một trạng thái tàn phá và bất hạnh cực độ (thường không thể khắc phục được)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa catastrophe
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
impending disaster99 lần trong kho sách
chernobyl disaster68 lần trong kho sách
natural disaster546 lần trong kho sách
disaster reduction66 lần trong kho sách
nuclear disaster74 lần trong kho sách
terrible disaster286 lần trong kho sách
financial disaster75 lần trong kho sách
dire disaster48 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
an event resulting in great loss and misfortune
một sự kiện dẫn đến mất mát và bất hạnh lớndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa calamity · catastrophe · tragedy · cataclysm
- 3
danh từB1
an act that has disastrous consequences
một hành động có hậu quả tai hạidịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về disaster
disaster nghĩa là gì?
disaster nghĩa là thảm họa (bản dịch máy, chưa biên tập). disaster là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a state of extreme (usually irremediable) ruin and misfortune.
disaster dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ disaster có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
disaster được dùng trong câu như thế nào?
A fire is also a natural disaster that may destroy ecosystems like grasslands, forests causing great loss of life, property, livestock and wildlife. («When It Hits the Fan/Personal Strategies and Know-how/Fire», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=102276 (bản sửa đổi 4091476).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/disaster, mã đối chiếu EV-5A078AD1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng