Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “king”

2.897 câu thật có từ king hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: king nghĩa là vua. king là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a male sovereign; ruler of a kingdom. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ king

Danh sách câu dẫn chứng (2.897 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng king nằm ở trang từ điển: king đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ king

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ king trong kho câu?
Kho câu có 2.897 câu có từ king hoặc các dạng của từ, trích từ 1.315 tác phẩm và tài liệu. 37 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ king xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ king gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 819 câu, rồi Bậc B1 với 483 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.