Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

darling

tính từ, danh từB2
US/ˈdɑɹlɪŋ/
darlings

darling nghĩa là em yêu (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

darling là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: dearly loved.

Các nét nghĩa của từ darling

  1. 1

    tính từB2

    dearly loved

    yêu quýdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa beloved · dear

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
    • poor darling1.161 lần trong kho sách

    • darling child810 lần trong kho sách

  2. 2

    danh từB2

    a special loved one

    một người thân yêu đặc biệtdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa favorite · favourite · pet · dearie · deary · ducky

  3. 3

    danh từB2

    an Australian river

    một con sông Úcdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa darling river

Câu hỏi thường gặp về darling

darling nghĩa là gì?

darling nghĩa là em yêu (bản dịch máy, chưa biên tập). darling là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: dearly loved.

darling được dùng trong câu như thế nào?

"Because he has to think about making money, and saving, so as to render us independent, my darling. (George Manville Fenn, This Man's Wife. Nguồn: Project Gutenberg #40676.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/darling, mã đối chiếu EV-53EF2AAE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “darling” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa darling và các dạng của từ, từ 1 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

"Because he has to think about making money, and saving, so as to render us independent, my darling.
George Manville Fenn, This Man's Wife. Nguồn: Project Gutenberg #40676. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
"Darling child," she whispered, "it is only my true anxiety for your happiness which makes me speak.
Ruth Lamb, Arthur Glyn. Nguồn: Project Gutenberg #71907. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
And do you remember, you quixotic old darling, how you wanted me to break it off.
Mary Cholmondeley, Diana Tempest, Volume II. Nguồn: Project Gutenberg #37974. · Nguyên văn tiếng Anh
"My darling! a happy child is a very good thing to be.
Margaret M. Robertson, Frederica and her Guardians; Or, The Perils of Orphanhood. Nguồn: Project Gutenberg #38198. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
I worship my darling with all the strength of my being!
Bertha M. Clay, A woman's trust; or, Lady Elaine's martyrdom. Nguồn: Project Gutenberg #74270. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
And oh, my darling, but for you I should be so glad to die.
Henry, Mrs. Wood, Johnny Ludlow, Fourth Series. Nguồn: Project Gutenberg #40940. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
My own darling was not insulted or touched; the men were afraid, and Lepardo too proud to outrage one of his kin.
R. D. Blackmore, Clara Vaughan, Volume 3 (of 3). Nguồn: Project Gutenberg #41022. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
“No, darling,” said grandmother, “I found out about them in books.
Nathaniel, Mrs. Conklin, Growing Up: A Story of the Girlhood of Judith Mackenzie. Nguồn: Project Gutenberg #42408. · Nguyên văn tiếng Anh
Then Mrs. Desborough realized how her darling had been fed and kept alive in the trackless jungle.
Eleanor Stredder, Alive in the jungle. Nguồn: Project Gutenberg #43595. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Then the mama took her darlings to her bosom and over their tiny golden heads she smiled--a smile of tender pity and forgiveness."

Rồi mẹ ôm những đứa con cưng của mình vào lòng và mỉm cười trên mái tóc vàng nhỏ xíu của chúng - một nụ cười của sự thương hại và tha thứ dịu dàng."dịch máy, chưa biên tập

James Huneker, Painted Veils. Nguồn: Project Gutenberg #47141. · Nguyên văn tiếng Anh
Lulie, come with us, and be my darling sister in our happy home.”
Edwin W. Fuller, Sea-gift: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #48883. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
They have no mother, you know, darling, and a bad, bad father."
Mrs., 1813?-1883 Gordon Smythies, Addie's Husband; or, Through clouds to sunshine. Nguồn: Project Gutenberg #49806. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US