crave
động từ- craved
- craves
- craving
crave nghĩa là khao khát.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từC1
have a craving, appetite, or great desire for
→có cảm giác thèm ăn, thèm ăn hoặc khao khát mãnh liệt về
Đồng nghĩa:hunger, thirst, starve, lustCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)humbly crave120 lần trong kho sáchcrave permission169 lần trong kho sáchcrave pardon289 lần trong kho sáchcrave forgiveness74 lần trong kho sáchinsatiable crave40 lần trong kho sáchmorbid crave46 lần trong kho sáchcrave a boon38 lần trong kho sách - 2động từC1
plead or ask for earnestly
→cầu xin hoặc yêu cầu một cách nghiêm túc
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa crave và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He will smile tenderly, and show you how those also are an emanation from a craving heart, and the innate superstitions of mankind.Anh ấy sẽ mỉm cười dịu dàng và cho bạn thấy đó cũng là biểu hiện của tấm lòng khao khát và sự mê tín bẩm sinh của loài người.
From this, the dopaminergic system becomes “hijacked”, in a way that the craving and the ‘wanting’ essentially becomes disconnected from the actual ‘liking’.Từ đó, hệ thống dopaminergic trở nên “bị tấn công”, theo cách mà sự thèm muốn và “mong muốn” về cơ bản trở nên mất kết nối với “thích” thực sự.
I wish for peace, and crave it, and that is all I would have.'Do not think I undervalue your craving for information, and you shall have it as fast as you can take care of it.Đừng nghĩ rằng tôi đánh giá thấp sự khao khát thông tin của bạn và bạn sẽ có nó nhanh nhất có thể.
Crave that rather which is a fruit of the Spirit.Mildred sold her girlhood's gifts, the few dear mementoes of the old happy days, that you might have the chance you craved.The craving man on the jury rubbed his hands together, and restored the usual hand to his mouth.Người đàn ông tham lam trong bồi thẩm đoàn xoa hai tay vào nhau rồi đưa bàn tay thông thường lên miệng.
He forgives; it is not onnly voice he craves, but a soul, and Sandra, your countess, she has a soul--I am not a Turk.But he was very human, and his heart craved from her human love and earthly solace.Her craving for knowledge was insatiable, and I marvelled at the patience and equanimity with which my wife told her everything she wanted to know.All I have further to crave is, your grace's permission to be alone in my apartment, and to be my own servant."I don’t crave life; I have suffered so much during the past year; I have endured such humiliation; I have wept so much!Câu hỏi thường gặp về crave (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. crave nghĩa là gì trong tiếng Việt?
crave có nghĩa chính là: có cảm giác thèm ăn, thèm ăn hoặc khao khát mãnh liệt về. Định nghĩa tiếng Anh: "have a craving, appetite, or great desire for".
2. crave thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
crave là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của crave theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), crave được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɹeɪv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. crave thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ crave được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của crave gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của crave gồm: craved, craves, craving.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với crave là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: humbly crave, crave permission, crave pardon, crave forgiveness, insatiable crave.
7. crave có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: hunger, thirst, starve, lust. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến crave?
Từ crave xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với crave đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He will smile tenderly, and show you how those also are an emanation from a craving heart, and the innate superstitions of mankind." (Dịch nghĩa: Anh ấy sẽ mỉm cười dịu dàng và cho bạn thấy đó cũng là biểu hiện của tấm lòng khao khát và sự mê tín bẩm sinh của loài người.). Câu văn minh họa cách dùng crave làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng crave?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.