estate
danh từB2- estates
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
estate nghĩa là bất động sản (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
estate là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: everything you own.
Các nét nghĩa của từ estate
- 1
danh từB2
everything you own
mọi thứ bạn sở hữudịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
real estate2.722 lần trong kho sách
landed estate450 lần trong kho sách
paternal estate202 lần trong kho sách
vast estate364 lần trong kho sách
father's estate403 lần trong kho sách
large estate1.066 lần trong kho sách
man's estate349 lần trong kho sách
entailed estate147 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
extensive landed property (especially in the country) retained by the owner for his own use
tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mìnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa land · landed estate · acres · demesne
- 3
danh từB2
a major social class or order of persons regarded collectively as part of the body politic of the country (especially in the United Kingdom) and formerly possessing distinct political rights
một tầng lớp xã hội hoặc trật tự lớn của những người được coi là một phần của cơ thể chính trị của đất nước (đặc biệt là ở Vương quốc Anh) và trước đây sở hữu các quyền chính trị riêng biệtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa estate of the realm · the three estates
Câu hỏi thường gặp về estate
estate nghĩa là gì?
estate nghĩa là bất động sản (bản dịch máy, chưa biên tập). estate là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: everything you own.
estate dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ estate có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
estate được dùng trong câu như thế nào?
I shall settle the whole of the estate on my wife, Sampson. (M. E. Braddon, The cloven foot. Nguồn: Project Gutenberg #73931.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/estate, mã đối chiếu EV-6141ACC4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng