ignorant
tính từignorant nghĩa là ngu dốt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
uneducated in general
→nói chung là vô học
Đồng nghĩa:nescient, unlearned, unletteredCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)totally ignorant467 lần trong kho sáchutterly ignorant554 lần trong kho sáchprofoundly ignorant280 lần trong kho sáchwholly ignorant434 lần trong kho sáchentirely ignorant753 lần trong kho sáchabsolutely ignorant226 lần trong kho sáchequally ignorant189 lần trong kho sáchgrossly ignorant82 lần trong kho sách - 2tính từB2
uneducated in the fundamentals of a given art or branch of learning
→không được giáo dục về các nguyên tắc cơ bản của một nghệ thuật hoặc ngành học nhất định
Đồng nghĩa:illiterate - 3tính từB2
unaware because of a lack of relevant information or knowledge
→không biết vì thiếu thông tin hoặc kiến thức liên quan
Đồng nghĩa:unknowledgeable, unknowing, unwitting
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa ignorant và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
“No wonder that you could persuade these ignorant Indians that she is an angel, for she is lovely enough to be one.“I have told you that I am quite ignorant of his private affairs and have had no interest in them.”“Tôi đã nói với bạn rằng tôi hoàn toàn không biết gì về chuyện riêng tư của anh ấy và không có hứng thú với chúng.”
Were there no educator, all souls would remain savage, and were it not for the teacher, the children would be ignorant creatures.Some of them were perhaps ignorant of the exact nature of that crime.But it is a mistake to accept him as an authority on that concerning which he was ignorant.Henry had resolved to keep his family ignorant of his intentions, but at the sight of Jenny he changed his mind,--Jenny loved Mary, too.All about them was beautifully made, and they were ignorant of poverty.Tất cả mọi thứ xung quanh họ đều được làm rất đẹp và họ không hề biết đến sự nghèo khó.
I am as ignorant as you can be of the hand that dealt the fatal blow.Happily, nowadays, none but the very ignorant credit such things.He came on at a cat-like pace, evidently ignorant of the power of the weapon I held in my hands.Some ignorant people, who love to destroy everything, insist on killing frogs and toads; they say they eat the strawberries in their gardens.Charlotte was very ignorant as to how the law would act with regard to such a crime as her father's.Câu hỏi thường gặp về ignorant (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. ignorant nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ignorant có nghĩa chính là: nói chung là vô học. Định nghĩa tiếng Anh: "uneducated in general".
2. ignorant thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
ignorant là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của ignorant theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), ignorant được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɪɡnɚənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. ignorant thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ ignorant được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của ignorant gồm những dạng nào?
Từ ignorant có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với ignorant là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: totally ignorant, utterly ignorant, profoundly ignorant, wholly ignorant, entirely ignorant.
7. ignorant có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: nescient, unlearned, unlettered, illiterate, unknowledgeable. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến ignorant?
Từ ignorant xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với ignorant đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“No wonder that you could persuade these ignorant Indians that she is an angel, for she is lovely enough to be one.". Câu văn minh họa cách dùng ignorant làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng ignorant?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.