Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hall”

1.508 câu thật có từ hall hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hall nghĩa là đại sảnh. hall là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an interior passage or corridor onto which rooms open. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ hall

Danh sách câu dẫn chứng (1.508 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng hall nằm ở trang từ điển: hall đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hall

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hall trong kho câu?
Kho câu có 1.508 câu có từ hall hoặc các dạng của từ, trích từ 820 tác phẩm và tài liệu. 21 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hall xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hall gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 460 câu, rồi Bậc B1 với 264 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.