panic
danh từ, động từA2- panicked
- panicking
- panics
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
panic nghĩa là hoảng loạn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
panic là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an overwhelming feeling of fear and anxiety.
Các nét nghĩa của từ panic
- 1
danh từA2
an overwhelming feeling of fear and anxiety
một cảm giác sợ hãi và lo lắng tột độdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa terror · affright
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
panic stricken1.521 lần trong kho sách
panic attacks161 lần trong kho sách
panic disorder156 lần trong kho sách
panic seized278 lần trong kho sách
doki panic41 lần trong kho sách
sudden panic313 lần trong kho sách
financial panic66 lần trong kho sách
panic buying48 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
sudden mass fear and anxiety over anticipated events
nỗi sợ hãi và lo lắng đột ngột về các sự kiện được dự đoán trướcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa scare
- 3
động từA2
be overcome by a sudden fear
bị vượt qua bởi một nỗi sợ hãi bất ngờdịch máy, chưa biên tập
- 4
động từA2
cause sudden fear in or fill with sudden panic
gây ra nỗi sợ hãi đột ngột hoặc tràn ngập sự hoảng loạn đột ngộtdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về panic
panic nghĩa là gì?
panic nghĩa là hoảng loạn (bản dịch máy, chưa biên tập). panic là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an overwhelming feeling of fear and anxiety.
panic dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ panic có 4 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
panic được dùng trong câu như thế nào?
Symptoms of anxiety include restlessness, irritability, difficulty controlling worries, panic attacks or discomfort in social settings. («Motivation and emotion/Book/2022/Psychological distress», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=286221 (bản sửa đổi 2596383).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/panic, mã đối chiếu EV-D1041238. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng