subscription
danh từ- subscriptions
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
subscription nghĩa là đăng ký (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
subscription là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a payment for consecutive issues of a newspaper or magazine for a given period of time.
Các nét nghĩa của từ subscription
- 1
danh từ
a payment for consecutive issues of a newspaper or magazine for a given period of time
khoản thanh toán cho các số liên tiếp của một tờ báo hoặc tạp chí trong một khoảng thời gian nhất địnhdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
subscription rates182 lần trong kho sách
subscription lists64 lần trong kho sách
subscription list223 lần trong kho sách
annual subscription65 lần trong kho sách
voluntary subscription39 lần trong kho sách
yearly subscription36 lần trong kho sách
monthly subscription29 lần trong kho sách
subscription fees24 lần trong kho sách
- 2
danh từ
agreement expressed by (or as if expressed by) signing your name
thỏa thuận được thể hiện bằng (hoặc như thể được thể hiện bằng) việc ký tên của bạndịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từ
a pledged contribution
cam kết đóng gópdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về subscription
subscription nghĩa là gì?
subscription nghĩa là đăng ký (bản dịch máy, chưa biên tập). subscription là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a payment for consecutive issues of a newspaper or magazine for a given period of time.
subscription dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ subscription có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
subscription được dùng trong câu như thế nào?
Other subscriptions came pouring in, and it was not long before everybody save Shylock had put his name down for something. (John Kendrick Bangs, The Pursuit of the House-Boat Being Some Further Account of the Divers Doings of the Associated Shades, under the Leadership of Sherlock Holmes, Esq.. Nguồn: Project Gutenberg #16097.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/subscription, mã đối chiếu EV-93507349. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng