adjoining
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
adjoining là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa adjoining và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The squire's room was empty, but the door into the lumber-room adjoining it was open, and the stifled sounds came through it.She followed with her eyes as the young people separated in the hall, some climbing stairs, some disappearing down side halls, some entering adjoining doors.He applied, and obtained leave of absence; and from the very next day he took up a position behind the window of the adjoining cafe.The air was heavy with the fragrance of strongly-scented flowers, which sent out their night odours from an adjoining conservatory.Không khí nặng nề mùi hoa thơm nồng, tỏa mùi ban đêm từ nhà kính liền kề.
It is supported in a great measure by the adjoining farming population.Nó được hỗ trợ rất nhiều bởi cộng đồng nông dân liền kề.
"In a stable adjoining to those I hire of him."I have a patient in the adjoining room--a young man in pulmonary consumption.Tôi có một bệnh nhân ở phòng bên cạnh - một thanh niên đang bị bệnh phổi.
As I left my apartments with my friend, I caught sight of his valet standing at the entrance to the adjoining house.He ran down the lane openly, without so much as a look toward Dollops, struck through the ground, and cut into the meadows adjoining.Adjoining this room is a smaller one, in which the electors used to meet to consult on the choice of an emperor.And now, see what is passing in an adjoining chamber of the same house.Và bây giờ, hãy xem điều gì đang diễn ra trong căn phòng liền kề của cùng một ngôi nhà.
But she was asleep--I could hear her soft breathing from the adjoining bedchamber.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “adjoining”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “adjoining” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về adjoining (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. adjoining nghĩa là gì trong tiếng Việt?
adjoining có nghĩa chính là: adjoining là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "adjoining".
2. adjoining thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
adjoining là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của adjoining theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), adjoining được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈdʒɔɪnɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. adjoining thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ adjoining được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của adjoining gồm những dạng nào?
Từ adjoining có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với adjoining là gì?
Từ adjoining thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. adjoining có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến adjoining?
Từ adjoining xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với adjoining đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The squire's room was empty, but the door into the lumber-room adjoining it was open, and the stifled sounds came through it.". Câu văn minh họa cách dùng adjoining làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng adjoining?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.