Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “engage”

1.358 câu thật có từ engage hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: engage nghĩa là tham gia. engage là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: carry out or participate in an activity. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ engage

Danh sách câu dẫn chứng (1.358 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng engage nằm ở trang từ điển: engage đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ engage

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ engage trong kho câu?
Kho câu có 1.358 câu có từ engage hoặc các dạng của từ, trích từ 949 tác phẩm và tài liệu. 33 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ engage xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ engage gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 411 câu, rồi Bậc B1 với 384 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.