saturday
danh từA1- saturdays
saturday nghĩa là thứ bảy (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
saturday là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the seventh and last day of the week.
Các nét nghĩa của từ saturday
- 1
danh từA1
the seventh and last day of the week
ngày thứ bảy và ngày cuối cùng trong tuầndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa sabbatum · sat
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
saturday review923 lần trong kho sách
saturday afternoon1.730 lần trong kho sách
saturday afternoons250 lần trong kho sách
saturday evening1.716 lần trong kho sách
saturday night3.475 lần trong kho sách
saturday nights274 lần trong kho sách
saturday evenings164 lần trong kho sách
saturday morning1.635 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về saturday
saturday nghĩa là gì?
saturday nghĩa là thứ bảy (bản dịch máy, chưa biên tập). saturday là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the seventh and last day of the week.
saturday được dùng trong câu như thế nào?
At the Windsor show last Saturday the Wooloowin Radio Club staged an interesting and comprehensive display of wireless sets and apparatus. («History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Vernon Francis Kenna/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=409347 (bản sửa đổi 4533205).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/saturday, mã đối chiếu EV-85CF4AA6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng