brake
danh từ- braked
- brakes
- braking
brake nghĩa là phanh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a restraint used to slow or stop a vehicle
→một sự kiềm chế được sử dụng để làm chậm hoặc dừng xe
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)cane brake428 lần trong kho sáchregenerative brake34 lần trong kho sáchtangled brake55 lần trong kho sáchbrake pads25 lần trong kho sáchbrake pedal22 lần trong kho sáchemergency brake51 lần trong kho sáchbrake fern28 lần trong kho sáchspear brake53 lần trong kho sách - 2danh từA2
any of various ferns of the genus Pteris having pinnately compound leaves and including several popular houseplants
→bất kỳ loại dương xỉ nào thuộc chi Pteris có lá kép hình lông chim và bao gồm một số loại cây trồng trong nhà phổ biến
- 3danh từA2
large coarse fern often several feet high
→cây dương xỉ thô lớn thường cao vài feet
Đồng nghĩa:bracken, pasture brake, pteridium aquilinum - 4động từA2
stop travelling by applying a brake
→dừng di chuyển bằng cách đạp phanh
- 5động từA2
cause to stop by applying the brakes
→khiến xe dừng lại bằng cách đạp phanh
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa brake và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The brakes on a Model T work the rear wheels by the use of brake bands inside the transmission.Hệ thống phanh trên Model T tác động lên bánh sau bằng cách sử dụng các dải phanh bên trong hộp số.
The wolves glared at her from the brakes, and slunk off appalled at the white ghostly figure: but she saw them not.Những con sói đang phanh xe trừng mắt nhìn cô và kinh hoàng lao đi trước bóng ma màu trắng: nhưng cô không nhìn thấy chúng.
But in vain he tries to move the regulator, to shut off the steam, to put on the brake.Nhưng vô ích, anh ta cố gắng di chuyển bộ điều chỉnh, tắt hơi nước, đạp phanh.
"They have brakes on the wheels, of course," said Sylvie.The fact that the shot was not heard is accounted for by the screech of the air-brake, added to the noise of the train.Việc không nghe thấy tiếng súng là do tiếng rít của phanh hơi, cộng thêm với tiếng ồn của tàu.
The engineer shut off steam, put on the brakes, and the startled conductor rushed from the car with the lantern, leaving the place in gloom."Yes," said I, reaching for the three-way cock, and applying the tender brake, without thinking what I did.As Bob set the motor in motion, he clamped the spoon brake on the starting wheels.If your vehicle has a handbrake, engage the hand brake now.Then Sir Florence took his spear and rode against him, and smote him in the forehead and brake his neck bone.At this moment the whistle sounded shrilly, and we felt the grind of the air-brakes.There were no inequalities of ground, neither "brake, bush, nor scaur," to shelter the approach of an enemy.Câu hỏi thường gặp về brake (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. brake nghĩa là gì trong tiếng Việt?
brake có nghĩa chính là: một sự kiềm chế được sử dụng để làm chậm hoặc dừng xe. Định nghĩa tiếng Anh: "a restraint used to slow or stop a vehicle".
2. brake thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
brake là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của brake theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), brake được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɹeɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. brake thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ brake được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của brake gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của brake gồm: braked, brakes, braking.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với brake là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: cane brake, regenerative brake, tangled brake, brake pads, brake pedal.
7. brake có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: bracken, pasture brake, pteridium aquilinum. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến brake?
Từ brake xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với brake đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The brakes on a Model T work the rear wheels by the use of brake bands inside the transmission." (Dịch nghĩa: Hệ thống phanh trên Model T tác động lên bánh sau bằng cách sử dụng các dải phanh bên trong hộp số.). Câu văn minh họa cách dùng brake làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng brake?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.