sincere
tính từB2sincere nghĩa là chân thành (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
sincere là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: open and genuine.
Các nét nghĩa của từ sincere
- 1
tính từB2
open and genuine
cởi mở và chân thậtdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa insincere
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
sincere repentance193 lần trong kho sách
sincere affection458 lần trong kho sách
sincere regret312 lần trong kho sách
sincere thanks347 lần trong kho sách
sincere friendship316 lần trong kho sách
sincere esteem154 lần trong kho sách
sincere congratulations92 lần trong kho sách
sincere attachment122 lần trong kho sách
- 2
tính từB2
characterized by a firm and humorless belief in the validity of your opinions
đặc trưng bởi niềm tin chắc chắn và thiếu hài hước vào giá trị của ý kiến của bạndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa earnest · solemn
Câu hỏi thường gặp về sincere
sincere nghĩa là gì?
sincere nghĩa là chân thành (bản dịch máy, chưa biên tập). sincere là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: open and genuine.
sincere được dùng trong câu như thế nào?
"Prince Rakota," he said, earnestly, "if your expressions of gratitude to me are sincere you will save the life of this man." (R. M. Ballantyne, The Fugitives: The Tyrant Queen of Madagascar. Nguồn: Project Gutenberg #23263.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/sincere, mã đối chiếu EV-E2706FD2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng