Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

undress

động từ
B1
US/ənˈdɹɛs/
undressed
undresses
undressing
Ý nghĩa trọng tâm

undress nghĩa là cởi quần áo.

undress là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: get undressed.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1động từ
    B1

    get undressed

    →

    cởi quần áo

    Đồng nghĩa:discase, uncase, unclothe, strip, strip down, disrobe
    Trái nghĩa:dress, dress
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)
    undress uniform
    232 lần trong kho sách
    partially undress
    42 lần trong kho sách
  2. 2động từ
    B1

    remove (someone's or one's own) clothes

    →

    cởi bỏ quần áo (của ai hoặc của chính mình)

    Đồng nghĩa:strip, divest, disinvest
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa undress và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

I undressed quickly, covered myself up with the bedclothes and closed my eyes.
Chekhov, Anton Pavlovich, The shooting party, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"And he was undressed, even from out of his skin; you could, see clear through him.
Chittenden, Charlotte E. (Charlotte Elizabeth), What Two Children Did, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then she came out again, dressed, or rather undressed, for the sacrifice.
Haggard, H. Rider (Henry Rider), Mr. Meeson's Will, Nguyên văn tác phẩm
Madame Desvarennes took her in her arms and undressed her quietly, kissing her bare and dimpled arms.

Bà Desvarennes ôm cô vào lòng và lặng lẽ cởi quần áo cho cô, hôn lên cánh tay trần và lúm đồng tiền của cô.

Ohnet, Georges, Serge Panine — Volume 01
Somebody carried me up and undressed me, and promised me a great game of kissing in the morning.
Meredith, George, The Adventures of Harry Richmond — Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She seemed to have half undressed herself, and then to have thrown a scarf over her shoulders and sat down by the window.
Holt, Emily Sarah, The Maidens' Lodge; or, None of Self and All of Thee (In the Reign of Queen Anne), Tiếng Anh (Anh - Anh)
When I waked it was morning, and I was alone, but undressed and in bed, unconscionably weak, and surrounded by medicine bottles of many kinds.
Bangs, John Kendrick, The Water Ghost and Others, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So I got up, and undressed, and went to bed,--and that was the worst of all.

Thế là tôi đứng dậy, cởi quần áo rồi đi ngủ - và đó là điều tồi tệ nhất.

Marsh, Richard, The Beetle: A Mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He had not attempted to undress, having taken off his shoes, only, when he lay down.
Henty, G. A. (George Alfred), Held Fast For England: A Tale of the Siege of Gibraltar (1779-83), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Late at night, Lavretzky returned home, and sat for a long time, without undressing, his eyes covered with his hand, in dumb enchantment.
Turgenev, Ivan Sergeevich, A Nobleman's Nest, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the second corner lies "he," also on the floor, and undressed.

Ở góc thứ hai, "anh ấy" cũng nằm trên sàn và cởi quần áo.

Peretz, Isaac Loeb, 1852?-1915, Stories and Pictures, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He again saw Emma in her room, dressed as he had seen her, and he undressed her.
Flaubert, Gustave, Madame Bovary: A Tale of Provincial Life, Vol. 1 (of 2)

Câu hỏi thường gặp về undress (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. undress nghĩa là gì trong tiếng Việt?

undress có nghĩa chính là: cởi quần áo. Định nghĩa tiếng Anh: "get undressed".

2. undress thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

undress là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.

3. Phát âm chuẩn của undress theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), undress được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ənˈdɹɛs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. undress thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ undress được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của undress gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của undress gồm: undressed, undresses, undressing.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với undress là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: undress uniform, partially undress.

7. undress có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: discase, uncase, unclothe, strip, strip down. Các từ trái nghĩa tương phản: dress. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến undress?

Từ undress xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với undress đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "I undressed quickly, covered myself up with the bedclothes and closed my eyes.". Câu văn minh họa cách dùng undress làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng undress?

Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.