certification
danh từB2- certifications
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
certification nghĩa là chứng nhận (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
certification là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of certifying or bestowing a franchise on.
Các nét nghĩa của từ certification
- 1
danh từB2
the act of certifying or bestowing a franchise on
hành động chứng nhận hoặc trao nhượng quyền thương mại chodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa enfranchisement
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
platinum certification39 lần trong kho sách
lpi certification7 lần trong kho sách
mbe certification7 lần trong kho sách
ccna certification6 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
confirmation that some fact or statement is true through the use of documentary evidence
xác nhận rằng một số sự kiện hoặc tuyên bố là đúng thông qua việc sử dụng bằng chứng tài liệudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa documentation · corroboration
- 3
danh từB2
a document attesting to the truth of certain stated facts
một tài liệu chứng thực sự thật của một số sự kiện đã nêudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa certificate · credential · credentials
Câu hỏi thường gặp về certification
certification nghĩa là gì?
certification nghĩa là chứng nhận (bản dịch máy, chưa biên tập). certification là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of certifying or bestowing a franchise on.
certification dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ certification có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
certification được dùng trong câu như thế nào?
However, requirements in terms of logistics, quality management and formal certification are also the highest here. («Organic Business Guide/Starting from the market», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=219573 (bản sửa đổi 4448984).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/certification, mã đối chiếu EV-154739CE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng