Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “position”

2.974 câu thật có từ position hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: position nghĩa là vị trí. position là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the particular portion of space occupied by something. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ position

Danh sách câu dẫn chứng (2.974 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng position nằm ở trang từ điển: position đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ position

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ position trong kho câu?
Kho câu có 2.974 câu có từ position hoặc các dạng của từ, trích từ 1.850 tác phẩm và tài liệu. 69 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ position xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ position gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 982 câu, rồi Bậc B2 với 574 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.