divert
động từ- diverted
- diverting
- diverts
divert nghĩa là chuyển hướng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
turn aside
→rẽ sang một bên
Đồng nghĩa:deviateCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)divert suspicion134 lần trong kho sáchendeavoured to divert70 lần trong kho sách - 2động từB2
send on a course or in a direction different from the planned or intended one
- 3động từB2
occupy in an agreeable, entertaining or pleasant fashion
→chiếm giữ một cách dễ chịu, giải trí hoặc dễ chịu
Đồng nghĩa:amuse, disport
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa divert và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The Kamo was diverted to merge with this river north of the city as part of the construction project.Kamo đã được chuyển hướng để hòa vào con sông này ở phía bắc thành phố như một phần của dự án xây dựng.
"Ask old Doc Millikin if the war is over!" he shouted, hugely diverted."Hỏi bác sĩ Millikin xem chiến tranh đã kết thúc chưa!" anh ta hét lên, chuyển hướng cực kỳ.
But the people were not given to sailing in gondolas, so this famous canal was diverted from the object for which it was originally intended.Nhưng người dân không được phép đi thuyền gondola, vì vậy con kênh nổi tiếng này đã bị chuyển hướng khỏi mục tiêu ban đầu.
This important public intelligence naturally diverted the discourse from Waverley for some time; at length, however, the subject was resumed.Thông tin tình báo quan trọng này của công chúng đương nhiên đã chuyển hướng cuộc thảo luận khỏi Waverley trong một thời gian; tuy nhiên, cuối cùng, chủ đề đã được tiếp tục.
It is like knitting a stocking,--diverting the mind without occupying it.”The activity of his mind being diverted from the genuine field of utility and distinction, showed itself in the rude tricks of an overgrown lubber.Hoạt động tâm trí của anh ta bị chệch hướng khỏi lĩnh vực thực sự của lợi ích và sự khác biệt, thể hiện qua những thủ đoạn thô lỗ của một kẻ lười biếng quá mức.
All his ideas were engrossed by this one darling object, and it was no easy task to divert him from it.At this moment Carter and Miss Harding joined me and the latter asked what I found so diverting.While in this balloon, every one can divert himself as he pleases, dancing, playing, or conversing with people of talent.But with the possession of his weapon came a self-confidence that would permit no obstruction to divert him from his purpose.I hope, sir, that it is not criminal to improve my mind with books; or to divert my melancholy with singing, at my leisure hours.It often happened that such a swift, sharp blow diverted a more serious attack.Câu hỏi thường gặp về divert (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. divert nghĩa là gì trong tiếng Việt?
divert có nghĩa chính là: rẽ sang một bên. Định nghĩa tiếng Anh: "turn aside".
2. divert thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
divert là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của divert theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), divert được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /daɪˈvɝt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. divert thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ divert được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của divert gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của divert gồm: diverted, diverting, diverts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với divert là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: divert suspicion, endeavoured to divert.
7. divert có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: deviate, amuse, disport. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến divert?
Từ divert xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với divert đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The Kamo was diverted to merge with this river north of the city as part of the construction project." (Dịch nghĩa: Kamo đã được chuyển hướng để hòa vào con sông này ở phía bắc thành phố như một phần của dự án xây dựng.). Câu văn minh họa cách dùng divert làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng divert?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.