dip
động từ- diped
- diping
- dipped
- dipping
- dips
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
dip nghĩa là nhúng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B2
động từ
immerse briefly into a liquid so as to wet, coat, or saturate
→ngâm nhanh vào chất lỏng để làm ướt, phủ hoặc bão hòa
Đồng nghĩa:dunk, souse, plunge, douseCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)tallow dip237 lần trong kho sáchoars dip126 lần trong kho sách - 2B2
động từ
dip into a liquid while eating
→nhúng vào chất lỏng trong khi ăn
Đồng nghĩa:dunk - 3B2
động từ
go down momentarily
→đi xuống trong giây lát
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
5 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa dip và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Then she began dipping her little rosy toes in the cool rushing water and whisking them out with childish glee.She dipped a piece of sugar in her coffee and watched it dissolve.Cô nhúng một miếng đường vào cà phê và nhìn nó tan ra.
There, with a flash of white teeth and a dip of the heavy plume, she disappeared.Ở đó, với hàm răng trắng lóe lên và mái tóc dày buông xuống, cô ấy biến mất.
But, alas, they were extinguished like a brand that is dipped in water.“Oh! no, that’s merely a dip into innocence, a good lesson to teach one to be modest and sincere.“Well, brother,” said he, dipping his fingers in the water-glass, “it is not for me to contradict you.Renouard set his direction by a big star that, dipping on the horizon, seemed to look curiously into his face.Renouard định hướng cho mình bởi một ngôi sao lớn, nằm ở phía chân trời, dường như đang nhìn vào mặt anh một cách tò mò.
I observed that she first wetted the hair with a rag dipped in water, applying her instrument to that part which she had previously soaked.Tôi quan sát thấy rằng lần đầu tiên cô ấy làm ướt tóc bằng một miếng giẻ nhúng nước, rồi áp dụng cụ của mình vào phần mà cô ấy đã ngâm trước đó.
It should be allowed to remain several minutes in soak, being dipped and turned occasionally, after which it should be spread out to dry.Nên ngâm nó trong vài phút, thỉnh thoảng nhúng và lật nó, sau đó trải ra để khô.
She dipped up some of the gruel in a bowl, and, adding some milk to it, came back to him."But I doubt his being here soon," said Bradshawe, dipping in his oar to trouble the waters.But the frog, as soon as he had received the promise, dipped his head under the water and sank down.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “dip”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “dip” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về dip (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. dip nghĩa là gì trong tiếng Việt?
dip có nghĩa chính là: ngâm nhanh vào chất lỏng để làm ướt, phủ hoặc bão hòa. Định nghĩa tiếng Anh: "immerse briefly into a liquid so as to wet, coat, or saturate".
2. dip thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
dip là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của dip theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), dip được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdɪp/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. dip thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ dip được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của dip gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của dip gồm: diped, diping, dipped, dipping, dips.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với dip là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: tallow dip, oars dip.
7. dip có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: dunk, souse, plunge, douse. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến dip?
Từ dip xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với dip đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Then she began dipping her little rosy toes in the cool rushing water and whisking them out with childish glee.". Câu văn minh họa cách dùng dip làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng dip?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.