Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

tiring

tính từB1
US/ˈtaɪɹɪŋ/

tiring nghĩa là mệt mỏi (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

tiring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: producing exhaustion.

Các nét nghĩa của từ tiring

  1. 1

    tính từB1

    producing exhaustion

    gây kiệt sứcdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa exhausting · wearing · wearying

Câu hỏi thường gặp về tiring

tiring nghĩa là gì?

tiring nghĩa là mệt mỏi (bản dịch máy, chưa biên tập). tiring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: producing exhaustion.

tiring được dùng trong câu như thế nào?

“Am I tiring you,” he said, politely, “or shall I go on?” (H. Rider Haggard, Dawn. Nguồn: Project Gutenberg #10892.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/tiring, mã đối chiếu EV-6EB717B1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “tiring” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa tiring và các dạng của từ, từ 1 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

“Am I tiring you,” he said, politely, “or shall I go on?”

“Tôi có làm bạn mệt không,” anh nói một cách lịch sự, “hay tôi sẽ tiếp tục?”dịch máy, chưa biên tập

H. Rider Haggard, Dawn. Nguồn: Project Gutenberg #10892. · Nguyên văn tiếng Anh
She is at it early and late, and all night; never tiring, nor showing the least sign of exhaustion.
Charles Dudley Warner, My Summer in a Garden. Nguồn: Project Gutenberg #3135. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
'You are such a child, Aimée!' was all Madam Sophia said, as she looked round from her tiring-glass.
Emily Sarah Holt, Ashcliffe Hall: A tale of the last century. Nguồn: Project Gutenberg #69096. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
"At the risk of tiring you, I shall nevertheless proceed with what I was about to say.
Robert Barr, The Sword Maker. Nguồn: Project Gutenberg #14656. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
Gentlemen, I would just digress for a moment if I am not tiring you.
John Morley, Indian speeches (1907-1909). Nguồn: Project Gutenberg #10956. · Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB
The latter is the better style, giving more and carrying further and tiring less.
Alfred Henry Lewis, The President: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #18572. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
Dickie was tired; it was long past his proper bedtime, and the exertion of being so extra clever had been very tiring.

Dickie mệt mỏi; Đã quá giờ đi ngủ thích hợp của anh ấy từ lâu, và nỗ lực để trở nên thông minh hơn nữa đã khiến anh ấy rất mệt mỏi.dịch máy, chưa biên tập

E. Nesbit, Harding's luck. Nguồn: Project Gutenberg #28725. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
The young hero, tiring of his factory grind, starts out to win fame and fortune as a professional ball player.

Người anh hùng trẻ tuổi, mệt mỏi với công việc nhà máy của mình, bắt đầu giành được danh tiếng và tài sản với tư cách là một cầu thủ bóng chuyên nghiệp.dịch máy, chưa biên tập

Frank Bacon, Lightnin' After the Play of the Same Name by Winchell Smith and Frank Bacon. Nguồn: Project Gutenberg #34280. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
A mile was soon told, and I felt no tiring.
Solon Robinson, Hot corn: Life Scenes in New York Illustrated. Nguồn: Project Gutenberg #37268. · Nguyên văn tiếng Anh
Twice lately he has done it when he has had a very tiring day."
Henry, Mrs. Wood, The Master of Greylands: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #59144. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Such a large doll as that would be tiring and confusing.
Gene Stratton-Porter, Michael O'Halloran. Nguồn: Project Gutenberg #9489. · Nguyên văn tiếng Anh
One can watch them--the irresponsible, formless lumps of intelligent flesh--for hours without tiring.
Charles Dudley Warner, The Complete Project Gutenberg Writings of Charles Dudley Warner. Nguồn: Project Gutenberg #3136. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US