ourselves
pronounÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
ourselves là một từ tiếng Anh ở bậc A2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa ourselves và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Here the history we carry within ourselves, our origin story, and the stories we tell ourselves about ourselves become important.Our consistency norms recognize the importance of concern both for others and for ourselves.The problem of self control can be evident when trying to limit ourselves with food or alcohol.If we focus ourselves on the happiness of all beings, this resolves the long term our inner tensions.Nếu chúng ta tập trung vào hạnh phúc của tất cả chúng sinh, điều này sẽ giải quyết được những căng thẳng bên trong chúng ta về lâu dài.
We are as much a part of this world as any other biotic organism and need to show respect to them as we would ourselves.Chúng ta cũng là một phần của thế giới này giống như bất kỳ sinh vật sống nào khác và cần thể hiện sự tôn trọng với chúng như chính chúng ta.
We solved this contradiction by convincing ourselves that human being are violent by nature and have been killing each other from the very beginning.Chúng tôi giải quyết mâu thuẫn này bằng cách thuyết phục bản thân rằng bản chất con người là bạo lực và đã giết hại lẫn nhau ngay từ đầu.
We want to build our country by ourselves," he quoted other residents as saying.That was only natural; but it is so difficult to form a just opinion of ourselves.“We had determined among ourselves,” he explained, “that, should an opportunity occur, we would come and save your lives, as we now have.”We remained two days longer; prepared ourselves with some packs and provisions, and went to the mountains where our horses were.Chúng tôi ở lại thêm hai ngày nữa; chuẩn bị cho mình một số ba lô và đồ dự trữ rồi đi đến ngọn núi nơi có ngựa của chúng tôi.
I and my countryman required eight camels for our luggage, besides the two which we rode ourselves, and which were our own.We must give him credit for more sensibility on this melancholy occasion, than we feel ourselves.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “ourselves”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ourselves” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về ourselves (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. ourselves nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ourselves có nghĩa chính là: ourselves là một từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "ourselves".
2. ourselves thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
ourselves là một pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của ourselves theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), ourselves được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /aʊɚˈsɛlvz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. ourselves thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ ourselves được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của ourselves gồm những dạng nào?
Từ ourselves có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với ourselves là gì?
Từ ourselves thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. ourselves có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến ourselves?
Từ ourselves xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với ourselves đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Here the history we carry within ourselves, our origin story, and the stories we tell ourselves about ourselves become important.". Câu văn minh họa cách dùng ourselves làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng ourselves?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.