exalt
động từB2- exalted
- exalting
- exalts
exalt nghĩa là tôn cao (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
exalt là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: praise, glorify, or honor.
Các nét nghĩa của từ exalt
- 1
động từB2
praise, glorify, or honor
khen ngợi, tôn vinh hoặc tôn vinhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa laud · extol · glorify · proclaim
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
exalt rank276 lần trong kho sách
exalt personage99 lần trong kho sách
exalt personages70 lần trong kho sách
exalt station201 lần trong kho sách
- 2
động từB2
fill with sublime emotion
tràn ngập cảm xúc thăng hoadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa exhilarate · tickle pink · inebriate · thrill · beatify
- 3
động từB2
heighten or intensify
nâng cao hoặc tăng cườngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa inspire · animate · invigorate · enliven
Câu hỏi thường gặp về exalt
exalt nghĩa là gì?
exalt nghĩa là tôn cao (bản dịch máy, chưa biên tập). exalt là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: praise, glorify, or honor.
exalt được dùng trong câu như thế nào?
See, therefore, how false the religious teaching that exalted hermits and ascetics of all kinds. (Marie Stevens Howland, Papa's own girl: A novel. Nguồn: Project Gutenberg #69737.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/exalt, mã đối chiếu EV-337810B9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng